săm lốp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận gồm ruột (săm) và vỏ ngoài (lốp) của bánh xe: "Săm lốp" là một danh từ ghép chỉ chung cả hai thành phần cấu tạo nên bánh xe của các phương tiện như xe đạp, xe máy, ô tô. "Săm" là phần ruột bên trong chứa hơi, còn "lốp" là lớp vỏ ngoài bằng cao su bền chắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc xe đạp này đã cũ, cần phải thay săm lốp mới.
- Anh thợ sửa xe kiểm tra săm lốp để tìm chỗ bị thủng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thay săm lốp": hành động thay thế bộ ruột và vỏ xe.
- Trên đường đi, xe tôi bị hỏng, may mà có trạm sửa xe để thay săm lốp.
- "Bơm săm lốp": hành động bơm hơi vào ruột xe.
- Trước khi đi xa, bạn nên kiểm tra và bơm săm lốp cho đủ căng.
Biến thể và từ liên quan
- Săm (danh từ): chỉ riêng phần ruột bên trong chứa hơi.
- Bánh xe bị xì, có thể chỉ cần vá săm là được.
- Lốp (danh từ): chỉ riêng phần vỏ ngoài bằng cao su.
- Lốp xe này đã mòn hết gai, cần thay mới để đảm bảo an toàn.
- Vỏ xe (danh từ): từ đồng nghĩa với "lốp".
- Ruột xe (danh từ): từ đồng nghĩa với "săm".
Từ đồng nghĩa
- Bộ vỏ ruột: cách gọi khác của "săm lốp", thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Vỏ và ruột: cách nói tách rời hai bộ phận.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ "săm lốp" có nguồn gốc từ tiếng Pháp: "chambre" (buồng, ruột) và "enveloppe" (lớp vỏ bọc). Đây là một từ mượn, thể hiện rõ cấu tạo của bộ phận này.
- dt (Pháp: chambre et enveloppe) Ruột và vỏ ngoài bánh xe: Xe đã cũ, phải mua săm lốp mới.